🌸

Bàn Phím Phím Bung 6x3 — Đa Cử Chỉ Nút Tổng Quản T

Thao tác Chạm / Đúp / Giữ / Vuốt trên T ➔ Tâm T lập tức biến hình thành Icon cử chỉ
THAO TÁC
[11➔N]
OUTPUT
📊 Máy Trạng Thái Cử Chỉ Bước 1: Chờ thao tác
Nút T đang mở: Chưa mở (None)
Cử chỉ vừa thực hiện: Chưa có
Icon hiển thị tại tâm T: -
Hành động vừa hoàn tất: Sẵn sàng
🎮 4 Cử Chỉ Độc Lập Trên Bản Thân Nút T:
1. Vuốt 8 hướng (Swipe): Kéo ngón tay/chuột từ nút T ra các hướng:
➔ Đông ← Tây ↑ Bắc ↓ Nam ↗ Đ-Bắc ↖ T-Bắc ↘ Đ-Nam ↙ T-Nam
Tâm T biến ngay thành icon mũi tên tương ứng!
2. Giữ chặt (Long-press > 350ms): Tâm T biến thành ⚙️ và bung nở Menu Quản Trị Vi Mô (Trăm hoa, Kho chức năng, Cài đặt) quanh nó.
3. Chạm đúp (Double-tap): Tâm T biến thành 🔒 (Khóa mở tầng hoa Sticky Lock).
4. Chạm (Tap): Mở tầng hoa để thực hiện Thao tác Vàng ($T \rightarrow B$).
📌 5 VÙNG THÔNG TIN MẶC ĐỊNH MỖI PHÍM:
• Góc trên trái: Số lần phím được bấm (Bộ đếm tần suất).
• Góc trên phải: Ký tự Thao tác Vàng ($T \rightarrow B$).
• Chính giữa: Ký tự gõ khi bấm trực tiếp.
• Góc dưới trái: Số lượng Nút T quản lý nó.
• Góc dưới phải: Con số thật sự về số ký tự phím tạo ra.
✨ KHI GIỮ CHẶT PHÍM BUNG B (>350ms):
• Xung quanh: Bung ra các ký tự theo hướng vuốt của B.
• Trên mặt phím B:
  ▫ Góc trên trái (Cyan): Ký tự Kích Đúp của B.
  ▫ Góc trên phải (Vàng): Thao tác Vàng chính ($T \rightarrow B$).
  ▫ Góc dưới trái (Vàng chanh): Top 1 Thao tác Vàng dùng nhiều nhất.
  ▫ Góc dưới phải (Hồng): Top 2 Thao tác Vàng dùng nhiều thứ 2.
📋 5 Nút Tổng Quản T:
Nút T Vị trí Hướng Các phím quản lý
8S Phím 5 8 hướng 1:! 2:@ 3:# 7:$ 8:% 9:^ 11:& 14:*
5D Phím 4 5 hướng 1:( 2:) 7:[ 8:{ 13:]
5S Phím 6 5 hướng 2:} 3:< 9:> 12:/ 15:\
3D Phím 16 3 hướng 2:+ 13:- 17:=
3S Phím 18 3 hướng 2:× 15:÷ 17:~